Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstirred

/' n'st :d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstirred

/' n'st :d/

tính từ

  • không bị làm lay động, không bị làm chuyển động
  • không bị kích thích, không bị khích động, không bị khêu gợi
Định nghĩa tiếng Anh

s not agitated by stirring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...