unstirred
/' n'st :d/
tính từ
- không bị làm lay động, không bị làm chuyển động
- không bị kích thích, không bị khích động, không bị khêu gợi
Định nghĩa tiếng Anh
s not agitated by stirring
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not agitated by stirring
Đang tải...