Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstitch

/ʌns'tɪtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstitch

//

* ngoại động từ
  • tháo đường may
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To open by picking out stitches; to take out, or undo, the stitches of; as, to unstitch a seam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...