Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstocked

/' n'st kt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstocked

/' n'st kt/

tính từ

  • không trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...