Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unstrained

/' n'streind/

tính từ

  • không bị kéo căng (dây); không bị căng thẳng
  • không lọc
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to feel relaxed\ns not placed under psychological stress\ns not resulting from undue effort; not forced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...