Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstrained

/' n'streind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstrained

/' n'streind/

tính từ

  • không bị kéo căng (dây); không bị căng thẳng
  • không lọc
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to feel relaxed s not placed under psychological stress s not resulting from undue effort; not forced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...