Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstreaked

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstreaked

//

* tính từ
  • không có sọc, không có vệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...