Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstressed

/' n'strest/ phổ biến #38550
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstressed

/' n'strest/

tính từ

  • không nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not bearing a stress or accent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...