Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38550

unstressed

/' n'strest/

tính từ

  • không nhấn mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not bearing a stress or accent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...