Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstriped

/ʌn'straipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstriped

//

* tính từ
  • không có sọc, không có vệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not striped. a. Without marks or striations; nonstriated; as, unstriped muscle fibers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...