Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unstruck

//

* tính từ
  • chưa bật (que diêm)
  • không bị chạm đến, không bị thương tổn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...