Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19913

unstructured

//

* tính từ
  • không có kết cấu, không có cấu trúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking definite structure or organization

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...