Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unstructured time

cụm từ

  • thời gian không có kế hoạch, không bị sắp xếp trước; thời gian tự do để làm việc mình thích
    • free, unstructured time: thời gian tự do, không có cấu trúc
    • plenty of unstructured time: nhiều thời gian tự do không có kế hoạch
    • unstructured time for children: thời gian tự do không có kế hoạch cho trẻ em
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...