unstructured time
cụm từ
- thời gian không có kế hoạch, không bị sắp xếp trước; thời gian tự do để làm việc mình thích
- free, unstructured time: thời gian tự do, không có cấu trúc
- plenty of unstructured time: nhiều thời gian tự do không có kế hoạch
- unstructured time for children: thời gian tự do không có kế hoạch cho trẻ em
Trái nghĩa
structured timescheduled timeorganized time