Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40580

unstuffed

//

* tính từ
  • không bị nhồi nhét đầy
  • không bị bịt, không bị nhét (bông, giẻ)
  • không bị lừa
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to become unblocked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...