Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unstuffy

//

* tính từ
  • không câu nệ
  • không hẹp hòi, không hay hờn dỗi
  • không ngột ngạt, thông thoáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...