Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstylish

/,ʌn'staɪlɪʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstylish

//

* tính từ
  • không bảnh bao, không mốt
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking in style or elegance a not in accord with or not following current fashion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...