unsubjugated
/' n's bd ugeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsubjugated
/' n's bd ugeitid/
tính từ
- không bị chinh phục, không bị khuất phục, không bị nô dịch hoá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...