Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsubmissiveness

/' ns b'misivnis/

danh từ

  • tính không phục, tính không hàng phục, tính không phục tùng, tính không chịu khuất phục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...