Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsubmissiveness

/' ns b'misivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsubmissiveness

/' ns b'misivnis/

danh từ

  • tính không phục, tính không hàng phục, tính không phục tùng, tính không chịu khuất phục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...