unsubstantial
/' ns b'st n l/
tính từ
- không có thật
- không vững chắc, không chắc chắn; yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh
a lacking material form or substance; unreal
112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a lacking material form or substance; unreal
Đang tải...