Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsubstantial

/' ns b'st n l/

tính từ

  • không có thật
  • không vững chắc, không chắc chắn; yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking material form or substance; unreal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...