Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19165

unsubstantiated

/' ns b'st n ieitd/

tính từ

  • không được chứng minh, không có căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

s unsupported by other evidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...