Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35378

unsubtle

//

* tính từ
  • không xảo quyệt, ngờ nghệch
  • không khôn khéo, vụng về
  • không tế nhị, thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking subtlety; obvious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...