Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsubtle

/ʌn'sʌtl/ phổ biến #35378
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsubtle

//

* tính từ
  • không xảo quyệt, ngờ nghệch
  • không khôn khéo, vụng về
  • không tế nhị, thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking subtlety; obvious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...