Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11398

unsuccessfully

//

  • trạng từ
  • xem unsuccessful
Định nghĩa tiếng Anh

r. without success

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...