unsuccessfully
Nghĩa thường dùng
“She tried unsuccessfully to fix the car.”Cô ấy đã cố gắng sửa chiếc xe nhưng không thành công.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsuccessfully
//
- trạng từ
- xem unsuccessful
Định nghĩa tiếng Anh
r. without success
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She tried unsuccessfully to fix the car.”Cô ấy đã cố gắng sửa chiếc xe nhưng không thành công.
r. without success
Đang tải...