unsufferable
/,ʌn'sʌfәrәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsufferable
//
* tính từ- không chịu được, không chịu đựng nổi
Định nghĩa tiếng Anh
s used of persons or their behavior
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s used of persons or their behavior
Đang tải...