Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsugared

/' n' ug d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsugared

/' n' ug d/

tính từ

  • không có đường; không bọc đường
  • (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật
Định nghĩa tiếng Anh

s with no sugar added

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...