Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsuitability

/' n,sju:t 'biliti/ phổ biến #41747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsuitability

/' n,sju:t 'biliti/

danh từ

  • tính không phù hợp, tính không thích hợp
  • tính bất tài, tính thiếu năng lực, tính không đủ tư cách
  • tính không tưng xứng (kết hôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having the wrong properties for a specific purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...