Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16738

unsuitable

/' n'sju:t bl/

tính từ

  • không phù hợp, không thích hợp
  • bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách (để làm việc gì)
  • không xứng đôi, không tưng xứng (kết hôn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not meant or adapted for a particular purpose\ns. not conducive to good moral development

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...