unsuitably
/ʌn'sju:təbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsuitably
//
- trạng từ
- xem unsuitable
Định nghĩa tiếng Anh
r in an inappropriate manner
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an inappropriate manner
Đang tải...