Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25453

unsuited

/' n'sju:tid/

tính từ

  • không thích hợp, không thích đáng
  • thiếu năng lực
Định nghĩa tiếng Anh

s not easy to combine harmoniously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...