Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsullied

/' n's lid/ phổ biến #30943
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsullied

/' n's lid/

tính từ

  • không vết bẩn, không vết nh, không hoen
Định nghĩa tiếng Anh

s. spotlessly clean and fresh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...