Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30943

unsullied

/' n's lid/

tính từ

  • không vết bẩn, không vết nh, không hoen
Định nghĩa tiếng Anh

s. spotlessly clean and fresh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...