Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19787

unsupervised

//

* tính từ
  • không bị giám sát
Định nghĩa tiếng Anh

a. not supervised or under constant observation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...