Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsupple

/' n's pl/

tính từ

  • cứng, khó uốn
  • không mềm mỏng
  • không luồn cúi, không quỵ luỵ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...