Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsupplied

/' ns 'plaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsupplied

/' ns 'plaid/

tính từ

  • không được cung cấp, không được tiếp tế
  • không được tho m n, không được đáp ứng (nhu cầu...)
  • không được thay thế; không được bổ khuyết, không được bù (tổn thất)
  • không được dẫn (chứng cớ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...