unsupplied
/' ns 'plaid/
tính từ
- không được cung cấp, không được tiếp tế
- không được tho m n, không được đáp ứng (nhu cầu...)
- không được thay thế; không được bổ khuyết, không được bù (tổn thất)
- không được dẫn (chứng cớ)
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...