Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39847

unsupportable

/' ns 'p :t bl/

tính từ

  • không thể chịu được, không thể chịu nổi
Định nghĩa tiếng Anh

s. not able to be supported or defended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...