unsupported
/' ns 'p :tid/
tính từ
- không có gì chống đỡ
- không có chỗ dựa, không ni nưng tựa
- (nghĩa bóng) không được ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh
a. not sustained or maintained by nonmaterial aid\na. not held up or borne
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not sustained or maintained by nonmaterial aid\na. not held up or borne
Đang tải...