Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21726

unsupported

/' ns 'p :tid/

tính từ

  • không có gì chống đỡ
  • không có chỗ dựa, không ni nưng tựa
  • (nghĩa bóng) không được ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not sustained or maintained by nonmaterial aid\na. not held up or borne

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...