Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsuppressed

/' ns 'prest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsuppressed

/' ns 'prest/

tính từ

  • không bị chặn (bệnh)
  • không bị đàn áp, không bị áp chế
  • không bị cấm
  • không nín, không nén được
  • không bị giữ kín, không bị lấp liếm
Định nghĩa tiếng Anh

s given vent to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...