Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsuppressed

/' ns 'prest/

tính từ

  • không bị chặn (bệnh)
  • không bị đàn áp, không bị áp chế
  • không bị cấm
  • không nín, không nén được
  • không bị giữ kín, không bị lấp liếm
Định nghĩa tiếng Anh

s given vent to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...