Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsurfaced

//

* tính từ
  • không nổi lên mặt nước (tàu ngầm)
  • không trang trí mặt ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...