unsurgical
/' n's :d ik l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsurgical
/' n's :d ik l/
tính từ
- không (dùng) phẫu thuật
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...