unsurmountable
/' ns :'maunt bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsurmountable
/' ns :'maunt bl/
tính từ
- không thể khắc phục được, không thể vượt qua được
Định nghĩa tiếng Anh
a not capable of being surmounted or overcome s incapable of being surmounted or climbed