Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsurmountable

/' ns :'maunt bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsurmountable

/' ns :'maunt bl/

tính từ

  • không thể khắc phục được, không thể vượt qua được
Định nghĩa tiếng Anh

a not capable of being surmounted or overcome s incapable of being surmounted or climbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...