Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsurmountable

/' ns :'maunt bl/

tính từ

  • không thể khắc phục được, không thể vượt qua được
Định nghĩa tiếng Anh

a not capable of being surmounted or overcome\ns incapable of being surmounted or climbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...