Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsurpassable

/' ns :'p :s bl/ phổ biến #40571
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsurpassable

/' ns :'p :s bl/

tính từ

  • không thể hn, không thể vượt, không thể trội hn
Định nghĩa tiếng Anh

s. not to be exceeded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...