Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsurrendered

/' ns 'rend d/

tính từ

  • không bị bỏ, không bị từ bỏ
  • không bị dâng, không bị nộp (thành trì... để đầu hàng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...