unsurrendered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsurrendered
/' ns 'rend d/
tính từ
- không bị bỏ, không bị từ bỏ
- không bị dâng, không bị nộp (thành trì... để đầu hàng)
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...