unsusceptibility
/' ns ,sept 'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsusceptibility
/' ns ,sept 'biliti/
danh từ
- tính không nhạy cm
Từ điển Anh–Việt
112.512 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...