unsusceptible
/' ns 'sept bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsusceptible
/' ns 'sept bl/
tính từ
- (vị ngữ) không thể được
- không nhạy cm, không dễ xúc cm
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...