Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsuspectedness

/' ns s'pektidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsuspectedness

/' ns s'pektidnis/

danh từ

  • sự không bị nghi ngờ, sự không ngờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...