Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsuspecting

/' ns s'pekti/ Collins ★ phổ biến #13871
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsuspecting

/' ns s'pekti/

tính từ

  • không nghi ngờ, không ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

s. not suspicious s. (often followed by `of') not knowing or expecting; not thinking likely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...