Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17079

unsustainable

/' ns s'tein bl/

tính từ

  • không thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
  • không thể chứng minh được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...