Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsustained

/' ns s'teind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsustained

/' ns s'teind/

tính từ

  • không được chống đỡ
  • không chịu được
  • không chống cự, không giữ vững được
  • không được nhận, không được chấp nhận
  • không được xác nhận, không được chứng minh
  • không được thể hiện (vai kịch...)
  • không chịu, không chịu thua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...