unsustained
/' ns s'teind/
tính từ
- không được chống đỡ
- không chịu được
- không chống cự, không giữ vững được
- không được nhận, không được chấp nhận
- không được xác nhận, không được chứng minh
- không được thể hiện (vai kịch...)
- không chịu, không chịu thua
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...