Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unswallowed

/' n'sw loud/

tính từ

  • không được nuốt (thức ăn)
  • không được chịu đựng
  • giữ (lời)
  • không c tin, không tin ngay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...