Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unswallowed

/' n'sw loud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unswallowed

/' n'sw loud/

tính từ

  • không được nuốt (thức ăn)
  • không được chịu đựng
  • giữ (lời)
  • không c tin, không tin ngay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...