Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unswayed

/' n'sweid/ phổ biến #43342
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unswayed

/' n'sweid/

tính từ

  • không bị kiểm soát, không bị nh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s not influenced or affected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...