unswear
/' n'swe/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unswear
/' n'swe/
ngoại động từ
- thề ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To recant or recall, as an oath; to recall after having sworn; to abjure. v. i. To recall an oath.