Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unswear

/' n'swe/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unswear

/' n'swe/

ngoại động từ

  • thề ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To recant or recall, as an oath; to recall after having sworn; to abjure. v. i. To recall an oath.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...