unsweetened
/' n'swi:tnd/ phổ biến #18931
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsweetened
/' n'swi:tnd/
tính từ
- không bỏ đường; không ngọt
Định nghĩa tiếng Anh
s. not made sweet
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not made sweet
Đang tải...