Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18931

unsweetened

/' n'swi:tnd/

tính từ

  • không bỏ đường; không ngọt
Định nghĩa tiếng Anh

s. not made sweet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...