Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44450

unswept

/' n'swept/

tính từ

  • không quét; chưa quét
Định nghĩa tiếng Anh

a. not swept or having sweep\ns. not having been swept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...