Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unswept

/' n'swept/ phổ biến #44450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unswept

/' n'swept/

tính từ

  • không quét; chưa quét
Định nghĩa tiếng Anh

a. not swept or having sweep s. not having been swept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...