unswore
/,ʌn'swɔ:(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unswore
//
* động từ- quá khứ của unswear
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...