unsworn
/' n's :n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsworn
/' n's :n/
tính từ
- không được tuyên thệ
Định nghĩa tiếng Anh
a. not bound by or stated on oath
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not bound by or stated on oath
Đang tải...